Hình nền cho jangled
BeDict Logo

jangled

/ˈdʒæŋɡəld/ /ˈdʒæŋɡəɫd/

Định nghĩa

verb

Kêu leng keng, loảng xoảng.

Ví dụ :

Chìa khóa kêu leng keng trong túi quần khi tôi đi bộ đến trạm xe buýt.