Hình nền cho jigsaw
BeDict Logo

jigsaw

/ˈdʒɪɡsɔ/

Định nghĩa

noun

Cưa lọng, cưa vòng.

Ví dụ :

Người thợ mộc dùng cưa lọng để cắt hình dáng uốn lượn trên khung ảnh gỗ.