noun🔗ShareMóc khóa, chùm chìa khóa. A ring, normally of metal or plastic, for holding keys together."I keep my house key and car key on a keyring. "Tôi luôn giữ chìa khóa nhà và chìa khóa xe chung trong một cái móc khóa.itemthingutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMóc khóa mã hóa, Vòng khóa mã hóa. A set of data holding linked encryption keys."The IT technician installed a new keyring on my computer to protect my work files with different encryption keys. "Kỹ thuật viên IT đã cài đặt một vòng khóa mã hóa mới trên máy tính của tôi để bảo vệ các tệp làm việc của tôi bằng các khóa mã hóa khác nhau.computingtechnologyinternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc