BeDict Logo

rational

/ˈɹæʃ(ə)nəl/
Hình ảnh minh họa cho rational: Hợp lý, có lý, duy lý.
adjective

Sách giáo khoa hóa học trình bày công thức cấu tạo hợp lý (hay công thức cấu tạo duy lý) của hợp chất đó, thể hiện rõ cấu trúc và các thành phần của nó.