BeDict Logo

lycanthropes

/ˈlaɪkənˌθroʊps/
noun

Người sói, người hóa thú.

Ví dụ:

Nhiều câu chuyện hư cấu có người sói hoặc người hóa thú (lycanthropes), ví dụ như người sói và người mèo, có khả năng biến thành những sinh vật lai giữa người và động vật.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "wolves" - Chó sói.
wolvesnoun
/ˈwʊlvz/

Chó sói.

Các nhà sinh vật học nghiên cứu động vật hoang dã đã quan sát một đàn chó sói săn nai trong rừng, ghi nhận cấu trúc xã hội phức tạp và các chiến lược săn mồi của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "fictional" - Hư cấu, tưởng tượng, không có thật.
fictionaladjective
/ˈfɪkʃənəl/

cấu, tưởng tượng, không thật.

"Romeo and Juliet are fictional characters."

Romeo và Juliet là những nhân vật hư cấu, không có thật ngoài đời.

Hình ảnh minh họa cho từ "hybrids" - Con lai, giống lai.
/ˈhaɪbrɪdz/

Con lai, giống lai.

Các nhà vườn thường bán các giống lai cà chua, loại cho quả to hơn và ngon hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "werewolves" - Ma sói, người sói.
/ˈwɜːrwʊlvz/ /ˈwʊrwʊlvz/

Ma sói, người sói.

Bộ phim cũ đó kể về những người sói, những người biến thành sinh vật giống sói dưới ánh trăng tròn sáng vằng vặc.

Hình ảnh minh họa cho từ "featured" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈfiːtʃərd/ /ˈfiːtʃərd/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Giáo viên nhấn mạnh làm việc nhóm là kỹ năng quan trọng nhất để thành công trong dự án nhóm.

Hình ảnh minh họa cho từ "werewolf" - Người sói.
/ˈwɛːwʊlf/ /ˈwɛəɹwʊlf/

Người sói.

Bộ phim cũ đó kể về một người sói chỉ biến hình vào những đêm trăng tròn, gây kinh hoàng cho thị trấn nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "transform" - Phép biến đổi.
/tɹænzˈfɔːm/ /tɹænzˈfɔɹm/

Phép biến đổi.

Phép biến đổi toán học được dùng để chuyển đổi dữ liệu thô thành phổ tần số đã giúp các kỹ sư phân tích sóng âm thanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "transformed" - Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.
/trænsˈfɔrmd/ /trænzˈfɔrmd/

Biến đổi, thay đổi, chuyển hóa.

Các nhà giả kim thuật xưa kia tìm cách biến chì thành vàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "creature" - Sinh vật, tạo vật, loài vật.
/ˈkɹiːt͡ʃə/ /ˈkɹiːt͡ʃəɹ/

Sinh vật, tạo vật, loài vật.

Con vật nhỏ bé đó luồn nhanh xuống gầm bàn trong bữa tối của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "stories" - Tầng, lầu.
/ˈstɔːriz/ /ˈstoʊriz/

Tầng, lầu.

Tòa nhà chung cư mới này có hai mươi tầng.

Hình ảnh minh họa cho từ "feature" - Nét, đặc điểm, hình dáng.
/ˈfiːtʃə/ /ˈfitʃɚ/

Nét, đặc điểm, hình dáng.

Nét nổi bật của vận động viên này, đó là bộ ngực nở nang, đã giúp cô ấy thành công trong môn thể thao này.