noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhà trẻ, vườn ươm. A place where nursing or the raising of children is carried on. Ví dụ : "Many parents rely on daycares or nurseries to look after their children while they are at work. " Nhiều bậc cha mẹ phải nhờ đến các nhà trẻ hoặc vườn ươm để chăm sóc con cái trong khi họ đi làm. family place education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vườn ươm, nhà trẻ, nơi nuôi dưỡng. A place where anything is fostered and growth promoted. Ví dụ : ""Schools are often seen as nurseries for young talent, helping students develop their skills and reach their full potential." " Trường học thường được xem như vườn ươm tài năng trẻ, giúp học sinh phát triển kỹ năng và đạt được tiềm năng tối đa của mình. place agriculture environment building education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhà trẻ, vườn ươm. Something which educates and nurtures. Ví dụ : "Commerce is the nursery of seamen." Thương mại là cái nôi nuôi dưỡng những người đi biển. education building place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trại huấn luyện pháo binh. Short for nursery cannon. Ví dụ : "During the siege, the defenders wheeled out the nurseries to fire at the advancing troops, their short barrels spitting death despite their size. " Trong cuộc bao vây, quân phòng thủ đã đẩy những trại huấn luyện pháo binh ra để bắn vào quân địch đang tiến đến, nòng pháo ngắn của chúng nhả đạn chết chóc bất chấp kích thước nhỏ bé. military weapon Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhà trẻ, vườn ươm. Someone or something that is nursed; a nursling. Ví dụ : "The mother hen fiercely protected her nurseries from the approaching fox. " Gà mẹ hung dữ bảo vệ đàn gà con mới nở của mình khỏi con cáo đang đến gần. family biology plant agriculture building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhà trẻ, vườn ươm. The act of nursing or rearing. Ví dụ : "Many hospitals have nurseries for newborn babies. " Nhiều bệnh viện có khu nhà trẻ để chăm sóc trẻ sơ sinh. agriculture plant biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc