Hình nền cho matchmaker
BeDict Logo

matchmaker

/ˈmætʃˌmeɪkər/ /ˈmætʃmeɪkər/

Định nghĩa

noun

Bà mối, người mai mối.

Ví dụ :

Dì tôi thích làm bà mối lắm, lúc nào cũng tìm cách gán ghép tôi với con của bạn dì.