Hình nền cho midsection
BeDict Logo

midsection

/mɪdˌsɛkʃən/

Định nghĩa

noun

Phần giữa, đoạn giữa, khúc giữa.

Ví dụ :

"The belt cinched tightly around her midsection. "
Chiếc thắt lưng siết chặt quanh vòng eo của cô ấy.