noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phần giữa, đoạn giữa, khúc giữa. The middle section of something. Ví dụ : "The belt cinched tightly around her midsection. " Chiếc thắt lưng siết chặt quanh vòng eo của cô ấy. body part anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Phần bụng, vùng bụng. The midriff; the section of the human torso, from below the chest to above the waist. Ví dụ : "The doctor pressed gently on my midsection to check for tenderness. " Bác sĩ ấn nhẹ vào vùng bụng của tôi để kiểm tra xem có bị đau không. body anatomy human physiology part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc