noun🔗ShareThiên chức làm mẹ, tình mẫu tử. The state of being a mother."Sarah embraced motherhood with joy when her baby was born. "Sarah đón nhận thiên chức làm mẹ với niềm vui sướng khi đứa bé chào đời.familyhumanpersonbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThiên chức làm mẹ, cương vị làm mẹ. Mothers, considered as a group."Sentence: "The school offered a workshop series specifically for motherhood, covering topics like work-life balance and child development." "Trường học tổ chức một chuỗi hội thảo dành riêng cho những người làm mẹ, bao gồm các chủ đề như cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và sự phát triển của trẻ.familygrouphumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc