

nationalist
Định nghĩa
adjective
Yêu nước, dân tộc chủ nghĩa.
Ví dụ :
"The school's new curriculum emphasizes nationalist themes, celebrating the country's history and heroes. "
Chương trình học mới của trường nhấn mạnh các chủ đề mang tính dân tộc chủ nghĩa, ca ngợi lịch sử và các anh hùng của đất nước.
Từ liên quan
nationalism noun
/ˈnæʃənəlɪzəm/
Chủ nghĩa dân tộc, lòng yêu nước.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc trong nước đã dẫn đến sự ủng hộ ngày càng tăng đối với các sản phẩm sản xuất trong nước và sự tập trung vào việc bảo tồn các phong tục truyền thống.