adjective🔗ShareĐông bắc, Về phía đông bắc. In or toward the northeast"The birds flew in a distinct northeastward direction, likely heading towards warmer weather. "Đàn chim bay theo hướng đông bắc rõ rệt, có lẽ là để tìm đến thời tiết ấm áp hơn.directiongeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareVề phía đông bắc, hướng đông bắc. Toward the northeast"The hikers walked northeastward, hoping to find a hidden waterfall. "Những người đi bộ đi về phía đông bắc, hy vọng tìm thấy một thác nước ẩn mình.directiongeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc