verb🔗ShareĐổ xuống, chảy xiết, tuôn trào. To fall as a waterfall or series of small waterfalls."The water from the overflowing fountain was cascading down the tiered steps. "Nước từ đài phun nước tràn ra đang đổ xuống thành dòng trên các bậc thang.naturegeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐổ xuống, chảy tràn, xếp tầng. To arrange in a stepped series like a waterfall."The florist arranged the flowers, cascading them down the side of the vase to create a waterfall effect. "Người bán hoa cắm những bông hoa, xếp chúng đổ xuống thành từng tầng dọc theo bình hoa để tạo hiệu ứng như thác nước.natureappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLan tỏa, Dẫn đến. To occur as a causal sequence."Missing the bus was the first problem, but more issues started cascading from there, making me late for my job interview. "Việc lỡ xe buýt chỉ là vấn đề đầu tiên thôi, nhưng từ đó mọi thứ bắt đầu lan tỏa ra, dẫn đến nhiều rắc rối hơn khiến tôi bị trễ buổi phỏng vấn xin việc.processactioneventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMửa, ói, nôn. To vomit."After eating the expired tuna, Mark felt ill and was soon cascading into the toilet. "Sau khi ăn cá ngừ hết hạn, Mark cảm thấy khó chịu và chẳng mấy chốc đã nôn thốc nôn tháo vào bồn cầu.bodymedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc