nounTải xuống🔗Chia sẻNgười mới bắt đầu, người tập sự, lính mới. A beginner; one who is not very familiar or experienced in a particular subject.Ví dụ:"The online coding course is designed for novices with no prior programming experience. "Khóa học lập trình trực tuyến này được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm lập trình trước đó.personhumaneducationabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻTập sinh, người mới vào tu. A new member of a religious order accepted on a conditional basis, prior to confirmation.Ví dụ:"The monastery welcomed three novices this year, giving them time to learn and prove their commitment before taking their final vows. "Năm nay, tu viện chào đón ba tập sinh mới, cho họ thời gian học hỏi và chứng minh lòng thành trước khi tuyên lời khấn cuối cùng.religiongrouppersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc