BeDict Logo

novices

/ˈnɒvɪsɪz/ /ˈnoʊvɪsɪz/
noun

Người mới bắt đầu, người tập sự, lính mới.

Ví dụ:

Khóa học lập trình trực tuyến này được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm lập trình trước đó.

noun

Tập sinh, người mới vào tu.

Ví dụ:

Năm nay, tu viện chào đón ba tập sinh mới, cho họ thời gian học hỏi và chứng minh lòng thành trước khi tuyên lời khấn cuối cùng.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "commitment" - Sự cam kết, sự tận tâm, sự ràng buộc.
/kəˈmɪtmənt/ /kəˈmɪmʌnt/

Sự cam kết, sự tận tâm, sự ràng buộc.

"My commitment to finishing my school project is strong; I plan to stay late at the library to complete it. "

Tôi rất quyết tâm hoàn thành dự án ở trường; tôi định ở lại thư viện muộn để làm cho xong.

Hình ảnh minh họa cho từ "monastery" - Tu viện, thiền viện.
/ˈmɒnəstɹi/ /ˈmɑnəstəɹi/

Tu viện, thiền viện.

"The monks at the monastery spent their days studying religious texts. "

Các nhà sư ở tu viện dành cả ngày để nghiên cứu kinh sách.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "experience" - Kinh nghiệm, trải nghiệm.
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/

Kinh nghiệm, trải nghiệm.

"It was an experience he would not soon forget."

Đó là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không dễ gì quên được.

Hình ảnh minh họa cho từ "beginner" - Người mới bắt đầu, người tập sự, lính mới.
/bɪˈɡɪnə/ /bəˈɡɪnɚ/

Người mới bắt đầu, người tập sự, lính mới.

"The beginner art class was perfect for children just starting to learn painting. "

Lớp học vẽ dành cho người mới bắt đầu rất phù hợp cho trẻ em mới tập vẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "designed" - Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.
/dɪˈzaɪnd/

Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.

"The students designed posters for the school fair. "

Các bạn học sinh đã thiết kế áp phích cho hội chợ của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "programming" - Lập trình, viết chương trình.
/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/ /ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/

Lập trình, viết chương trình.

"He programmed the DVR to record his favorite show."

Anh ấy lập trình cho đầu thu DVR để thu lại chương trình yêu thích của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "familiar" - Thần hộ mệnh, linh vật, yêu tinh.
/fəˈmɪl.i.ə/ /fəˈmɪl.i.ɚ/

Thần hộ mệnh, linh vật, yêu tinh.

"The witchs familiar was a black cat."

Con mèo đen là linh vật của mụ phù thủy.

Hình ảnh minh họa cho từ "conditional" - Câu điều kiện.
/kənˈdɪʃənəl/

Câu điều kiện.

"My attendance at the school picnic is conditional on my finishing my homework. "

Việc tôi có đi dã ngoại của trường hay không còn tùy thuộc vào việc tôi có làm xong bài tập về nhà hay không, đó là điều kiện tiên quyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "confirmation" - Xác nhận, sự xác nhận, giấy xác nhận.
/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/ /ˌkɑn.fəɹˈmeɪ.ʃən/

Xác nhận, sự xác nhận, giấy xác nhận.

"We will send you a written confirmation of your hotel booking."

Chúng tôi sẽ gửi cho bạn giấy xác nhận đặt phòng khách sạn bằng văn bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "religious" - Tu sĩ, người tu hành.
/ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs/

Tu , người tu hành.

"The religious devoted much of their time to prayer and meditation. "

Các tu sĩ dành phần lớn thời gian của họ để cầu nguyện và thiền định.

Hình ảnh minh họa cho từ "experienced" - Trải qua, nếm trải, kinh qua.
/ɪkˈspɪə.ɹɪənst/ /ɪkˈspɪɹ.i.ənst/

Trải qua, nếm trải, kinh qua.

"I experienced a lot of new things during my summer vacation. "

Tôi đã trải nghiệm rất nhiều điều mới mẻ trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.