BeDict Logo

nursemaid

/ˈnɜːrsmeɪd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "younger" - Trẻ hơn, non trẻ.
youngeradjective
/ˈjʌŋɡə/ /ˈjʌŋɡɚ/

Trẻ hơn, non trẻ.

"a lamb is a young sheepthese picture books are for young readers"

Một con cừu non là một con cừu còn trẻ; những cuốn sách tranh này dành cho những độc giả nhỏ tuổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "classrooms" - Phòng học, lớp học.
/ˈklæsˌruːmz/ /ˈklɑːsˌruːmz/

Phòng học, lớp học.

"The students walked quickly to their classrooms before the bell rang. "

Học sinh nhanh chóng đi về phòng học/lớp học của mình trước khi chuông reo.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "problem" - Vấn đề, rắc rối, khó khăn.
/ˈpɹɒbləm/ /ˈpɹɑbləm/

Vấn đề, rắc rối, khó khăn.

"The leaky faucet in the kitchen is a problem that needs fixing. "

Cái vòi nước bị rò rỉ trong bếp là một vấn đề cần phải sửa chữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

"Go easy on him: he is but a child."

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "employed" - Tuyển dụng, thuê, mướn.
/ɛmˈplɔɪd/

Tuyển dụng, thuê, mướn.

"Yesterday our local garage employed a new mechanic."

Hôm qua, gara ô tô ở khu chúng ta đã thuê một thợ sửa xe mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "helping" - Giúp đỡ, hỗ trợ.
/ˈhɛlpɪŋ/

Giúp đỡ, hỗ trợ.

"He helped his grandfather cook breakfast."

Anh ấy giúp ông nội nấu bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "navigate" - Dẫn đường, điều hướng, định vị.
/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

Dẫn đường, điều hướng, định vị.

"He navigated the bomber to the Ruhr."

Anh ấy đã dẫn đường chiếc máy bay ném bom đến vùng Ruhr.

Hình ảnh minh họa cho từ "patiently" - Kiên nhẫn, nhẫn nại.
patientlyadverb
/ˈpeɪʃəntli/

Kiên nhẫn, nhẫn nại.

"My younger brother patiently waited for his turn to play video games. "

Em trai tôi kiên nhẫn chờ đến lượt chơi điện tử.

Hình ảnh minh họa cho từ "difficult" - Gây khó khăn, làm khó, cản trở.
/ˈdɪfɪkəlt/

Gây khó khăn, làm khó, cản trở.

"The complicated instructions on the new software difficult me from completing the project on time. "

Hướng dẫn phức tạp của phần mềm mới đã gây khó khăn cho tôi, khiến tôi không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.