

insincerity
Định nghĩa
Từ liên quan
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
insincere adjective
/ˌɪnsɪnˈsɪr/ /ˌɪnsɪnˈsɪər/
Giả tạo, không chân thành.
truthfulness noun
/ˈtruːθfʊlnəs/
Tính trung thực, sự thật thà.
honest verb
/ˈɒnɪst/ /ˈɑnɪst/
Tôn vinh, làm đẹp, trang hoàng, làm cho trang trọng.