Hình nền cho secreted
BeDict Logo

secreted

/ˈsiːkɹətɪd/ /sɪˈkɹiːtɪd/

Định nghĩa

verb

Giấu kín, che giấu.

Ví dụ :

Cậu học sinh nhút nhát giấu kín tờ giấy nhắn dưới bàn, mong không ai nhìn thấy.