verb🔗ShareĐịnh trước, an bài. To prearrange unalterably."The university calendar, published a year in advance, was ordaining the exam dates; nothing could be changed. "Lịch của trường đại học, được xuất bản trước cả năm, đã định trước ngày thi rồi; không gì có thể thay đổi được nữa.theologyphilosophyreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRa lệnh, sắc lệnh, quy định. To decree."The principal, ordaining a new school rule, announced that everyone must wear uniforms. "Ra lệnh ban hành một nội quy mới của trường, thầy hiệu trưởng thông báo rằng tất cả học sinh phải mặc đồng phục.lawreligiongovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhong chức, thụ phong, truyền chức. To admit into the ministry of a religion, for example as a priest, bishop, minister or Buddhist monk, or to authorize as a rabbi."The church held a special ceremony for ordaining Sarah as their new minister. "Nhà thờ đã tổ chức một buổi lễ đặc biệt để phong chức cho Sarah làm mục sư mới của họ.religionritualtheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐịnh trước, sắp đặt. To predestine."The teacher was ordaining that all students would pass the final exam. "Giáo viên đã định trước là tất cả học sinh sẽ đậu kỳ thi cuối kỳ.religiontheologyphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc