BeDict Logo

outspoken

/ˌaʊtˈspoʊkən/
Hình ảnh minh họa cho outspoken: Nói át, lấn át.
verb

Bài diễn văn đầy nhiệt huyết của chính trị gia đã lấn át những lo ngại của những người biểu tình thầm lặng, cuối cùng đưa cuộc đấu tranh của họ lên tầm chú ý quốc gia.