adjective🔗ShareQuá khổ, quá lớn, ngoại cỡ. Excessively large; too big; oversize."After a couple of years without pruning, the shrub had grown overlarge and completely obscured the window."Sau vài năm không cắt tỉa, bụi cây đã phát triển quá lớn và che khuất hoàn toàn cửa sổ.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareQuá trớn, lố bịch. Too extravagantly, overconfidently."He overlarge assumed he would get the promotion, boasting to his colleagues about his future plans before the official announcement. "Anh ta quá trớn khi cho rằng mình chắc chắn được thăng chức, huênh hoang khoe khoang với đồng nghiệp về những kế hoạch tương lai trước khi có thông báo chính thức.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc