

partridge
Định nghĩa
noun
Gạc-xô, đại bác bắn đá.
Ví dụ :
Từ liên quan
notably adverb
/ˈnoʊtəbli/ /ˈnɑtəbli/
Đáng kể, đặc biệt, nhất là.
"The presentation was excellent, notably for its clear explanations. "
Bài thuyết trình rất xuất sắc, nhất là ở phần giải thích rõ ràng.
projectiles noun
/prəˈdʒɛktɪlz/ /ˈprɑdʒɛktaɪlz/