Hình nền cho phanerozoic
BeDict Logo

phanerozoic

/ˌfænərəˈzoʊɪk/ /ˌfeɪnərəˈzoʊɪk/

Định nghĩa

adjective

Liên Phanerozoi.

Of or relating to the Phanerozoic eon

Ví dụ :

Kỷ Phanerozoi bao gồm toàn bộ lịch sử của các dạng sống phức tạp trên Trái Đất, kể cả loài khủng long.