

prerequisites
Định nghĩa
noun
Điều kiện tiên quyết, môn học tiên quyết, kiến thức nền tảng.
Ví dụ :
Từ liên quan
profession noun
/pɹəˈfɛʃən/
Tuyên bố, sự tuyên xưng, lời công nhận.
prerequisite noun
/pɹiːˈɹɛkwɪzɪt/ /pɹiˈɹɛkwəzət/
Điều kiện tiên quyết, tiền đề.
"A degree is a prerequisite for entry into this profession."
Bằng cấp là điều kiện tiên quyết để gia nhập ngành nghề này.
colloquially adverb
/kəˈloʊkwiəli/ /kəˈloʊkwiələli/
Một cách thông tục, theo lối nói thông thường.