

proselyte
Định nghĩa
Từ liên quan
enthusiastic adjective
/ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ /ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
"an enthusiastic lover of art"
Một người yêu nghệ thuật đầy nhiệt huyết.
embracing verb
/ɪmˈbreɪsɪŋ/ /ɛmˈbreɪsɪŋ/
Ôm, đón nhận, chấp nhận.
Tôi hoàn toàn ủng hộ và đón nhận luật mới này một cách nhiệt tình.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
proselytize verb
/ˈpɹɑ.zə.lə.taɪz/ /ˈpɹɒs.əl.ə.taɪz/ /ˈpɹɑ.sə.lə.taɪz/