BeDict Logo

gentile

/ˈd͡ʒɛntaɪl/
Hình ảnh minh họa cho gentile: Dân xuất xứ (từ một thành phố, quốc gia, hay xứ sở cụ thể).
noun

Dân xuất xứ (từ một thành phố, quốc gia, hay xứ sở cụ thể).

"Parisian" là một dân xuất xứ phổ biến, một kiểu dân xuất xứ của Pháp được dùng để miêu tả một phong cách ăn mặc thời thượng.

Hình ảnh minh họa cho gentile: Ngoại đạo, dân ngoại.
adjective

Ngoại đạo, dân ngoại.

Khi nghiên cứu về La Mã cổ đại, giáo sư giải thích rằng những ai không thờ các vị thần La Mã đều bị những người theo tôn giáo chính thống của nhà nước coi là dân ngoại.

Hình ảnh minh họa cho gentile: Thuộc dòng tộc, mang tính bộ tộc, dân tộc.
adjective

Thuộc dòng tộc, mang tính bộ tộc, dân tộc.

Hội đồng học sinh của trường là một nhóm rất khép kín, chỉ tập trung vào quyền lợi và hoạt động của nhóm mình, nên không phải lúc nào cũng chào đón thành viên mới.

Hình ảnh minh họa cho gentile: Không thuộc dòng dõi Do Thái.
adjective

Không thuộc dòng dõi Do Thái.

Bởi vì mỗi gia đình La Mã, hay gens (tộc), đều có những truyền thống và phong tục riêng, nhà khảo cổ học đã cẩn thận nghiên cứu những tập tục của các dòng tộc khác nhau trong thành phố cổ để hiểu được sự đa dạng trong cấu trúc xã hội của họ.