

rabies
Định nghĩa
Từ liên quan
infectious adjective
/ɪnˈfɛkʃəs/
Truyền nhiễm, lây nhiễm.
"Cancer is not infectious."
Ung thư không phải là bệnh truyền nhiễm, nghĩa là nó không lây từ người này sang người khác.
vaccination noun
/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃn̩/
Tiêm chủng, chủng ngừa.
excitement noun
/ɪkˈsaɪtmənt/
Sự phấn khích, sự hào hứng.
characterised verb
/ˈkærəktəraɪzd/ /ˈkærəktəˌraɪzd/
Khắc họa, mô tả, miêu tả.