Hình nền cho biting
BeDict Logo

biting

/ˈbaɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cắn, ngoạm.

Ví dụ :

Con chó đang cắn ngoạm cái que, cố gắng nhai nó thành những mảnh nhỏ hơn.
verb

Ví dụ :

Vị chính khách bị cáo buộc là đã cắn câu vào lời đề nghị quyên góp lớn, với hy vọng gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử sắp tới.