BeDict Logo

recto

/ˈɹɛk.toʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "visually" - Bằng thị giác, một cách trực quan.
visuallyadverb
/ˈvɪʒuəli/ /ˈvɪʒjʊəli/

Bằng thị giác, một cách trực quan.

Trong bức tranh của mình, người nghệ sĩ đã thể hiện cảm xúc vui sướng một cách trực quan.

Hình ảnh minh họa cho từ "argued" - Biện luận, chứng tỏ, ngụ ý.
arguedverb
/ˈɑːrɡjuːd/ /ˈɑːrɡd/

Biện luận, chứng tỏ, ngụ ý.

Việc điểm số của Sarah tăng lên cho thấy rằng cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "question" - Câu hỏi, thắc mắc.
/ˈkwɛstjən/

Câu hỏi, thắc mắc.

"What is your question?"

Câu hỏi của bạn là gì?

Hình ảnh minh họa cho từ "invalid" - Không hợp lệ, vô hiệu, không có giá trị.
invalidadjective
/ɪnˈvæl.ɪd/ /ˈɪn.və.lɪd/

Không hợp lệ, hiệu, không giá trị.

Hợp đồng không hợp lệ này không thể được thi hành theo luật.

Hình ảnh minh họa cho từ "reading" - Đọc, xem, đọc hiểu.
/ˈɹidiŋ/

Đọc, xem, đọc hiểu.

Bạn đã đọc cuốn sách này chưa?

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "worksheet" - Bài tập, phiếu bài tập.
/ˈwɜːrkʃiːt/ /ˈwɜːrkʃiːt/

Bài tập, phiếu bài tập.

Phiếu bài tập toán có mười bài toán cộng để học sinh làm.

Hình ảnh minh họa cho từ "answers" - Câu trả lời, lời đáp.
/ˈɑːn.səz/ /ˈæn.sɚz/

Câu trả lời, lời đáp.

Câu trả lời của cô ấy cho lời cầu hôn của anh ta chẳng khác nào một cái tát vào mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "examined" - Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
/ɪɡˈzæmɪnd/

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.

Anh ấy đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "disputed" - Tranh cãi, tranh luận, phản bác.
/dɪsˈpjuːtɪd/

Tranh cãi, tranh luận, phản bác.

Các học sinh tranh luận về đáp án của giáo viên trong bài kiểm tra toán, cho rằng cách giải của họ cũng đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.