verb🔗ShareVui mừng, hân hoan, hoan hỉ. To be very happy, be delighted, exult; to feel joy."The children rejoiced at the news of the school picnic. "Bọn trẻ vui mừng khôn xiết khi nghe tin về buổi dã ngoại của trường.emotionsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHoan lạc, vui sướng, ăn nằm, hưởng lạc. To have (someone) as a lover or spouse; to enjoy sexually."The couple rejoiced in their new home, planning a warm and loving life together. "Cặp đôi tận hưởng niềm vui trong căn nhà mới của họ, lên kế hoạch cho một cuộc sống ấm áp và đầy yêu thương.sexhumanactionemotionfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVui mừng, hoan hỉ, hân hoan. To make happy, exhilarate."The news of her promotion rejoiced her entire family. "Tin cô ấy được thăng chức khiến cả gia đình cô ấy vô cùng vui mừng.emotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVui mừng, hoan hỉ, vui sướng. To enjoy."The children rejoiced at the arrival of their new puppy. "Bọn trẻ vui sướng khi chú chó con mới đến.emotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc