Hình nền cho rejoice
BeDict Logo

rejoice

/ɹɪˈd͡ʒɔɪs/

Định nghĩa

verb

Vui mừng, hân hoan, hoan hỉ.

Ví dụ :

Bọn trẻ vui mừng khôn xiết khi nghe tin về buổi dã ngoại của trường.