Hình nền cho rejoiced
BeDict Logo

rejoiced

/ɹɪˈd͡ʒɔɪst/

Định nghĩa

verb

Vui mừng, hân hoan, vui sướng.

Ví dụ :

Học sinh vui mừng khôn xiết khi giáo viên thông báo sẽ không có bài tập về nhà cho cuối tuần.