Hình nền cho roughage
BeDict Logo

roughage

/ɹʌfɪd͡ʒ/

Định nghĩa

noun

Chất xơ, rau quả.

Ví dụ :

Ăn nhiều trái cây và rau quả cung cấp cho cơ thể bạn chất xơ cần thiết để tiêu hóa tốt.