adverb🔗ShareMột cách vòng quanh, theo hình tròn. Circularly."The pizza was cut into roundly shaped slices. "Pizza được cắt thành những miếng có hình dáng tròn tròn.wayappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareHoàn toàn, triệt để. Utterly or thoroughly."The proposal to skip the school field trip was roundly rejected by the students. "Đề xuất bỏ chuyến đi dã ngoại của trường đã bị học sinh bác bỏ một cách hoàn toàn.languagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareThẳng thắn, công khai, bạo dạn. Boldly; openly."The teacher roundly criticized the student's plagiarism in front of the whole class. "Cô giáo thẳng thắn chỉ trích hành vi đạo văn của học sinh đó trước toàn bộ lớp.attitudecharacterstylewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNhanh chóng, dứt khoát. Briskly."The teacher roundly praised Sarah's effort on the difficult math problem, encouraging her to keep up the good work. "Cô giáo nhanh chóng và dứt khoát khen ngợi nỗ lực của Sarah trong bài toán khó, khuyến khích em tiếp tục phát huy.attitudewayactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareNói chung, thường thường, nhìn chung. Generally."The students roundly agreed that the test was too difficult. "Nhìn chung, các học sinh đều đồng ý rằng bài kiểm tra quá khó.waystylelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc