Hình nền cho sawmill
BeDict Logo

sawmill

/ˈsɔːmɪl/ /ˈsɑːmɪl/

Định nghĩa

noun

Xưởng cưa, máy cưa.

Ví dụ :

Anh ấy mang theo máy cưa di động của mình và biến những thanh xà cũ thành sàn nhà độc đáo.