Hình nền cho felling
BeDict Logo

felling

/ˈfɛlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chặt hạ, đốn hạ.

Ví dụ :

"The lumberjack was felling trees in the forest. "
Người tiều phu đang đốn hạ cây trong rừng.