

lumberjacks
Định nghĩa
noun
Tiều phu, người đốn gỗ.
Ví dụ :
Từ liên quan
trees noun
/tɹiːz/
Cây quyết định nhanh.
Mặc dù có vẻ trừu tượng, thuật ngữ "cây" (ám chỉ các hàm tăng trưởng nhanh dựa trên định lý cây Kruskal) giúp các nhà khoa học máy tính hiểu cách các thuật toán phức tạp sẽ hoạt động khi kích thước của "cây quyết định nhanh" mà chúng xử lý tăng lên.
definition noun
/ˌdɛfɪˈnɪʃ(ə)n/
Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.
"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "
Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.