

screenwriter
Định nghĩa
Từ liên quan
writes noun
/ɹaɪts/
Văn phong, lối viết.
Văn phong của cô ấy luôn chu đáo và được nghiên cứu kỹ lưỡng, phản ánh sự tận tâm của cô với nghề viết.
conventions noun
/kənˈvɛn.ʃənz/
Hội nghị, đại hội.
"The convention was held in Geneva."
Hội nghị đã được tổ chức tại Geneva.
professional noun
/pɹəˈfɛʃənəl/
Chuyên gia, nhà chuyên môn.
"My uncle is a professional engineer. "
Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/