Hình nền cho seesawed
BeDict Logo

seesawed

/ˈsiːsɔːd/ /ˈsiːsɑːd/

Định nghĩa

verb

Bập bênh.

Ví dụ :

Bọn trẻ bập bênh trong công viên, cười khúc khích mỗi khi lên xuống.