Hình nền cho shoaled
BeDict Logo

shoaled

/ʃoʊld/ /ʃuːld/

Định nghĩa

verb

Mắc cạn, Đến chỗ nước nông.

Ví dụ :

Khi tiến gần đến vùng nước nông gần bãi biển, chiếc thuyền đánh cá bị mắc cạn.