noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đám đông, đoàn người. A group of people crowded or gathered closely together. Ví dụ : "A throng of students gathered outside the school after the bell rang. " Một đám đông học sinh tụ tập trước cổng trường sau khi chuông reo. group mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đám đông, đoàn lũ. A group of things; a host or swarm. Ví dụ : "A throng of students filled the school hallway before the bell rang. " Một đám đông học sinh tràn ngập hành lang trường trước khi chuông reo. group mass amount Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chen chúc, tụ tập đông đúc. To crowd into a place, especially to fill it. Ví dụ : "People began to throng the train platform as soon as the train arrived. " Ngay khi tàu vừa đến, mọi người đã chen chúc nhau lên sân ga. group place action mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tụ tập, tập trung đông đúc, xúm xít. To congregate. Ví dụ : "Students thronged the school entrance, eager to get to class. " Học sinh xúm xít trước cổng trường, háo hức vào lớp. group action mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chen chúc, tụ tập đông đúc. To crowd or press, as persons; to oppress or annoy with a crowd of living beings. Ví dụ : "The noisy students thronged the school hallway before the lunch bell. " Trước khi chuông báo giờ ăn trưa reo, đám học sinh ồn ào chen chúc nhau ở hành lang trường. group action human mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đông đúc, chật ních, chen chúc. Filled with persons or objects; crowded. Ví dụ : "The shopping mall was throng with shoppers on Black Friday. " Vào ngày Thứ Sáu Đen Tối, trung tâm mua sắm đông nghẹt người mua sắm. group place condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tấp nập, hối hả. Busy; hurried. Ví dụ : "The school hallway was throng with students rushing to their next class. " Hành lang trường tấp nập học sinh hối hả chạy đến lớp học tiếp theo. condition character attitude human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc