BeDict Logo

sial

/ˈsaɪəl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "geologists" - Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.
/dʒiˈɒlədʒɪsts/ /dʒiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà địa chất, chuyên gia địa chất.

"The geologists studied the rocks to learn about the history of the Earth. "

Các nhà địa chất đã nghiên cứu các loại đá để tìm hiểu về lịch sử của trái đất.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

"My teacher explained the new math concept, and I understood it perfectly. "

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "aluminum" - Nhôm
/ə.ˈluː.mɨ.nəm/

Nhôm

"My bicycle's frame is made of aluminum. "

Khung xe đạp của tôi được làm bằng nhôm.

Hình ảnh minh họa cho từ "landmasses" - Lục địa, đại lục, khối lục địa.
/ˈlændˌmæsɪz/

Lục địa, đại lục, khối lục địa.

Bảy châu lục là những khối lục địa lớn trên Trái Đất.

Hình ảnh minh họa cho từ "silicon" - Silic.
/ˈsɪləkɑn/

Silic.

"The computer chip contains silicon, a key element for its operation. "

Con chip máy tính chứa silic, một thành phần quan trọng để nó hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "beneath" - Bên dưới, ở dưới.
beneathadverb
/bɪˈniːθ/

Bên dưới, dưới.

"The books were stacked neatly beneath the desk. "

Sách được xếp gọn gàng bên dưới bàn làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "continents" - Lục địa, châu lục.
/ˈkɑntənən(t)s/ /ˈkɑntɪnən(t)s/

Lục địa, châu lục.

"Students in geography class learn about the seven continents: Asia, Africa, North America, South America, Europe, Australia, and Antarctica. "

Trong lớp địa lý, học sinh học về bảy châu lục: Châu Á, Châu Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu, Châu Úc, và Châu Nam Cực.

Hình ảnh minh họa cho từ "continental" - Người lục địa.
/ˌkɑntɪˈnɛntl/ /ˌkɒntɪˈnɛntl/

Người lục địa.

"My new classmate is a continental, having recently moved here from Europe. "

Bạn học mới của tôi là một người lục địa, vì bạn ấy mới chuyển đến đây từ châu Âu.

Hình ảnh minh họa cho từ "rocks" - Đại bàng đá khổng lồ.
rocksnoun
/ɹɒks/

Đại bàng đá khổng lồ.

"The ancient legends spoke of the powerful rocks, a mythical bird of immense size. "

Những truyền thuyết cổ xưa kể về loài đại bàng đá khổng lồ đầy sức mạnh, một loài chim thần thoại với kích thước to lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "composition" - Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.

"The composition of the band's new song involved several different instruments. "

Việc hợp thành bài hát mới của ban nhạc bao gồm việc sử dụng nhiều nhạc cụ khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "formation" - Hình thái, cấu trúc.
/fə(ɹ).ˈmeɪ.ʃən/ /fɔɹ.ˈmeɪ.ʃən/

Hình thái, cấu trúc.

"The intricate formation of the puzzle pieces allowed the child to assemble a picture of a dog. "

Hình thái phức tạp của các mảnh ghép cho phép đứa trẻ ghép thành hình một chú chó.

Hình ảnh minh họa cho từ "upper" - Thuốc kích thích, thuốc lắc.
uppernoun
/ˈʌpə/ /ˈʌpɚ/

Thuốc kích thích, thuốc lắc.

"Taking the upper helped Liam stay focused during his long study session. "

Uống thuốc lắc giúp Liam tập trung trong suốt buổi học kéo dài.