noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự bao la, sự rộng lớn, sự vô tận. Immense extent or expanse; immensity Ví dụ : "The immense of the Sahara Desert is hard to imagine. " Sự rộng lớn vô tận của sa mạc Sahara thật khó mà hình dung được. amount space mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mênh mông, bao la, khổng lồ. Huge, gigantic, very large. Ví dụ : "The ocean's immense size made me feel very small. " Đại dương bao la, rộng lớn khiến tôi cảm thấy mình thật nhỏ bé. amount mass Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tuyệt vời, xuất sắc, vô cùng tốt. Supremely good. Ví dụ : "The teacher's dedication to her students was immense; her lessons were inspiring and genuinely helpful. " Sự tận tâm của cô giáo đối với học sinh là vô cùng lớn; những bài học của cô vừa truyền cảm hứng vừa thật sự hữu ích. quality value achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc