Hình nền cho slaloms
BeDict Logo

slaloms

/ˈslɑːləmz/ /ˈsleɪləmz/

Định nghĩa

verb

Lạng lách, trượt zích zắc.

Ví dụ :

Vận động viên trượt tuyết lạng lách xuống đồi tuyết, khéo léo luồn lách giữa các cờ hiệu.