verb🔗ShareLạng lách, trượt zích zắc. To race in a slalom."The skier slaloms down the snowy hill, skillfully turning between the flags. "Vận động viên trượt tuyết lạng lách xuống đồi tuyết, khéo léo luồn lách giữa các cờ hiệu.sportraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLạng lách, di chuyển kiểu zíc-zắc. To move in a slalom-like manner."The squirrel slaloms through the trees in the park. "Chú sóc lạng lách qua những thân cây trong công viên.sportactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc