Hình nền cho snowballing
BeDict Logo

snowballing

/ˈsnoʊˌbɔlɪŋ/ /ˈsnoʊˌbɑlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tăng nhanh chóng, vượt khỏi tầm kiểm soát.

Ví dụ :

Tỷ lệ thất nghiệp cao đã nhanh chóng tăng vọt, vượt khỏi tầm kiểm soát và trở thành một vấn đề ngân sách lớn cho chính phủ.