BeDict Logo

snowballs

/ˈsnoʊbɔlz/
Hình ảnh minh họa cho snowballs: Banh tuyết, cục tuyết tròn.
noun

Bọn trẻ cười thích thú khi ném những cục tuyết tròn vào nhau trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho snowballs: A sex act involving passing ejaculated semen from one person's mouth to another's.
noun

A sex act involving passing ejaculated semen from one person's mouth to another's.