BeDict Logo

sola

/ˈsoʊlə/
noun

Cây bấc, Cây sậy.

Ví dụ:

Người thợ thủ công tỉ mỉ chạm khắc bấc thành một bông hoa tinh xảo, thể hiện rõ phần ruột xốp của cây rất thích hợp cho việc trang trí.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "carved" - Khắc, chạm khắc.
carvedverb
/kɑːvd/ /kɑɹvd/

Khắc, chạm khắc.

Người nghệ sĩ cẩn thận chạm khắc bức tượng gỗ.

Hình ảnh minh họa cho từ "spongy" - Xốp, mềm như bọt biển.
spongyadjective
/ˈspʌndʒi/

Xốp, mềm như bọt biển.

Đất xốp; bánh bông lan; xương xốp.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "having" - Có, sở hữu.
havingverb
/ˈhævɪŋ/

, sở hữu.

Tôi có một căn nhà và một chiếc xe hơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "suitability" - Sự phù hợp, tính thích hợp.
/ˌsuːtəˈbɪləti/ /ˌsjuːtəˈbɪləti/

Sự phù hợp, tính thích hợp.

Giáo viên xem xét thành tích học tập và điểm danh trước đây của học sinh để xác định xem đơn xin học lớp toán nâng cao của học sinh đó có phù hợp hay không.

Hình ảnh minh họa cho từ "manufacture" - Sự sản xuất, công nghiệp chế tạo.
/ˌmænjʊˈfæktʃə/ /ˌmænjuˈfæktʃɚ/

Sự sản xuất, công nghiệp chế tạo.

Việc nhà máy sản xuất đồ chơi một cách hiệu quả đã giúp họ bán được nhiều sản phẩm với giá rẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicate" - Đồ lót, nội y.
/ˈdɛlɪkət/

Đồ lót, nội y.

Cô ấy cẩn thận nâng niu món đồ lót mỏng manh, viền ren kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "artefacts" - Hiện vật, cổ vật, đồ tạo tác.
/ˈɑːtɪfakts/ /ˈɑːrtɪfakts/

Hiện vật, cổ vật, đồ tạo tác.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật gốm sứ cổ, cho thấy cuộc sống của con người thời xưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "craftsman" - Thợ thủ công, người thợ lành nghề.
/ˈkræftsmən/ /ˈkrɑːftsmən/

Thợ thủ công, người thợ lành nghề.

Người thợ thủ công mộc cẩn thận chạm khắc một con chim tuyệt đẹp từ một khối gỗ thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "helmets" - Mũ bảo hiểm.
/ˈhɛlmɪts/

bảo hiểm.

Công nhân xây dựng đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu khỏi vật rơi.