BeDict Logo

pith

/pɪθ/ /paɪθ/
Hình ảnh minh họa cho pith: Tôi không nghĩ có từ "pith" là tính từ và có nghĩa là dạng thứ tự của số pi. Có lẽ bạn đã nhầm lẫn. Vui lòng kiểm tra lại thông tin.
adjective

Tôi không nghĩ có từ "pith" là tính từ và có nghĩa là dạng thứ tự của số pi. Có lẽ bạn đã nhầm lẫn. Vui lòng kiểm tra lại thông tin.

Tôi nghĩ bạn đã nhầm lẫn, không có cái gọi là "căn bậc pith" của số pi, có lẽ ý bạn là một loại căn bậc khác.