Hình nền cho soled
BeDict Logo

soled

/soʊld/

Định nghĩa

verb

Giật, lôi, kéo lê.

Ví dụ :

Người anh lớn giật tai thằng em lôi xềnh xệch khắp phòng khách, khiến mẹ chúng rất bực mình.