Hình nền cho lug
BeDict Logo

lug

/lʌɡ/

Định nghĩa

noun

Sự lôi, sự kéo lê.

Ví dụ :

"a hard lug"
Một sự kéo lê vất vả.
noun

Vật nặng, đồ vật cồng kềnh, thứ phải kéo lê.

Ví dụ :

"The pack is a heavy lug."
Cái ba lô này là một thứ đồ nặng phải kéo lê đi.
noun

Ví dụ :

Người thợ điện dùng đầu cốt để nối dây điện vào ổ cắm.
noun

Ví dụ :

Người thợ thủ công cẩn thận căn chỉnh các mấu/tai bản lề trước khi lắp chốt để nối cửa vào khung.