Hình nền cho spinneret
BeDict Logo

spinneret

/ˈspɪnəˌrɛt/ /ˈspɪnəˌrɛɾ/

Định nghĩa

noun

Ống nhả tơ.

Ví dụ :

Con nhện dùng ống nhả tơ của nó để cẩn thận gắn sợi tơ vào cành cây.