

stellar
Định nghĩa
Từ liên quan
galaxies noun
/ˈɡæləksiz/ /ˈɡæləksiz/
Ngân hà, dải ngân hà.
composition noun
/ˌkɒmpəˈzɪʃən/
Sự hợp thành, sự cấu thành, sự lắp ghép.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.