BeDict Logo

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/
Hình ảnh minh họa cho spaceship: Tàu vũ trụ tự động lặp lại.
noun

Trong sổ điểm danh, việc một học sinh cứ ba ngày lại vắng mặt một lần tạo thành một kiểu "tàu vũ trụ tự động lặp lại", vì nó lặp đi lặp lại nhưng ở những vị trí khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho spaceship: Tàu vũ trụ.
noun

Em trai tôi luôn hỏi tôi giải thích toán tử "spaceship" hoạt động như thế nào trong lập trình.